Từ điển HSK / 丑闻
丑闻
Hán Việt: xú văndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vụ bê bối; chuyện tai tiếng
Tốc độ
Ví dụ
这位政客因贪腐丑闻而下台。
zhè wèi zhèngkè yīn tānfǔ chǒuwén ér xiàtái.
Vị chính khách này phải từ chức vì vụ bê bối tham nhũng.
Cách viết
丑
闻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 政治丑闻 — bê bối chính trị
- 爆出丑闻 — lộ ra bê bối
- 卷入丑闻 — dính vào bê bối
Từ cùng chữ
丑 xúCả họ 5 từ →
闻 vănCả họ 11 từ →
- 新闻xīnwéntin tức, bản tin
- 闻名wénmíngnổi tiếng; có tiếng; nghe danh
- 传闻chuánwéntin đồn; lời đồn (chuyện nghe được, chưa chắc thật); nghe đồn; đồn rằng
- 绯闻fēiwéntin đồn tình ái; chuyện tình cảm bị đồn thổi
- 见闻jiànwénkiến văn, hiểu biết (những điều nghe và thấy)
- 孤陋寡闻gūlòu-guǎwénhọc thức nông cạn, hiểu biết hạn hẹp; ít đọc ít nghe
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.