Từ điển HSK / 丑陋
丑陋
Hán Việt: xú lậutính từHSK 3.0 cấp 7-9
xấu xí (hình dáng, dung mạo)
Tốc độ
Ví dụ
外表丑陋并不代表心灵不美。
wàibiǎo chǒulòu bìng bù dàibiǎo xīnlíng bù měi.
Bề ngoài xấu xí không có nghĩa là tâm hồn không đẹp.
Cách viết
丑
陋
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 相貌丑陋 — tướng mạo xấu xí
- 外表丑陋 — bề ngoài xấu xí
- 丑陋不堪 — xấu xí khó coi
Từ cùng chữ
丑 xúCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.