Từ điển HSK / 见闻
见闻
Hán Việt: ✓ kiến văndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
kiến văn, hiểu biết (những điều nghe và thấy)
Tốc độ
Ví dụ
这次出国考察让他的见闻大为增长。
zhè cì chūguó kǎochá ràng tā de jiànwén dàwéi zēngzhǎng.
Chuyến khảo sát nước ngoài lần này khiến kiến văn của anh mở mang rất nhiều.
Cách viết
见
闻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 增长见闻 — mở rộng kiến văn
- 旅途见闻 — điều thấy trên đường
- 见闻广博 — kiến văn sâu rộng
Từ cùng chữ
见 kiếnCả họ 38 từ →
闻 vănCả họ 11 từ →
- 新闻xīnwéntin tức, bản tin
- 闻名wénmíngnổi tiếng; có tiếng; nghe danh
- 丑闻chǒuwénvụ bê bối; chuyện tai tiếng
- 传闻chuánwéntin đồn; lời đồn (chuyện nghe được, chưa chắc thật); nghe đồn; đồn rằng
- 绯闻fēiwéntin đồn tình ái; chuyện tình cảm bị đồn thổi
- 孤陋寡闻gūlòu-guǎwénhọc thức nông cạn, hiểu biết hạn hẹp; ít đọc ít nghe
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.