Từ điển HSK / 创新
创新
Hán Việt: sáng tânđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
đổi mới; sáng tạo cái mới; sự đổi mới; sáng kiến
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đổi mới; sáng tạo cái mới
这家公司一直在努力创新。
zhè jiā gōngsī yīzhí zài nǔlì chuàngxīn.
Công ty này luôn nỗ lực đổi mới.
名
sự đổi mới; sáng kiến
科技创新推动了社会进步。
kējì chuàngxīn tuīdòng le shèhuì jìnbù.
Đổi mới khoa học công nghệ thúc đẩy xã hội tiến bộ.
Cách viết
创
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 技术创新 — đổi mới công nghệ
- 不断创新 — không ngừng đổi mới
- 创新精神 — tinh thần đổi mới
Từ cùng chữ
创 sángCả họ 15 từ →
- 创业chuàngyèkhởi nghiệp; lập nghiệp
- 创造chuàngzàosáng tạo; tạo ra
- 创作chuàngzuòsáng tác (văn nghệ); tác phẩm; sự sáng tác
- 创办chuàngbànsáng lập, thành lập (tổ chức, trường học, báo chí)
- 创建chuàngjiàntạo lập, xây dựng, tạo ra (tổ chức, hệ thống, tệp tin)
- 创立chuànglìsáng lập, khai sáng, lập nên (học thuyết, tổ chức)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.