Cây Hán Việt /

chuàngHán Việt: sángcấp 7-9

sáng lập; mở ra, tạo dựng cái mới; lập (kỷ lục)

Trang chữ

15 từ ghép chứa 创 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.