Từ điển HSK / 创意
创意
Hán Việt: ✓ sáng ýdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
ý tưởng sáng tạo, sáng ý, ý tưởng độc đáo; nghĩ ra ý tưởng sáng tạo, sáng tạo (ý tưởng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
ý tưởng sáng tạo, sáng ý, ý tưởng độc đáo
这个广告很有创意。
zhège guǎnggào hěn yǒu chuàngyì.
Quảng cáo này rất sáng tạo.
动
nghĩ ra ý tưởng sáng tạo, sáng tạo (ý tưởng)
团队正在为新产品创意。
tuánduì zhèngzài wèi xīn chǎnpǐn chuàngyì.
Đội ngũ đang lên ý tưởng sáng tạo cho sản phẩm mới.
Cách viết
创
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 富有创意 — giàu sáng tạo
- 创意十足 — đầy sáng tạo
- 创意设计 — thiết kế sáng tạo
Từ cùng chữ
创 sángCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.