Từ điển HSK / 满意
满意
Hán Việt: mãn ýđộng từHSK 3.0 cấp 3
hài lòng; vừa ý
Tốc độ
Ví dụ
老师对我的成绩很满意。
lǎoshī duì wǒ de chéngjì hěn mǎnyì.
Thầy giáo rất hài lòng với thành tích của tôi.
Cách viết
满
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很满意 — rất hài lòng
- 满意的笑 — nụ cười hài lòng
- 不满意 — không hài lòng
Từ cùng chữ
满 mãnCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.