Từ điển HSK / 不满
不满
Hán Việt: ✓ bất mãntính từHSK 3.0 cấp 4
không hài lòng; bất mãn
Tốc độ
Ví dụ
他对这个结果很不满。
tā duì zhège jiéguǒ hěn bùmǎn.
Anh ấy rất không hài lòng với kết quả này.
Cách viết
不
满
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很不满 — rất bất mãn
- 不满的样子 — vẻ không hài lòng
- 表示不满 — tỏ ý không hài lòng
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.