Từ điển HSK / 愿意
愿意
Hán Việt: nguyện ýđộng từHSK 3.0 cấp 3
sẵn lòng, bằng lòng
Tốc độ
Ví dụ
我愿意帮助你学习汉语。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ xuéxí Hànyǔ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn học tiếng Hán.
Cách viết
愿
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 愿意帮忙 — sẵn lòng giúp
- 不愿意 — không muốn
- 很愿意 — rất sẵn lòng
Từ cùng chữ
愿 nguyệnCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.