Từ điển HSK / 自愿
自愿
Hán Việt: ✓ tự nguyệnđộng từHSK 3.0 cấp 6
tự nguyện; tình nguyện
Tốc độ
Ví dụ
他自愿承担了这项艰巨的任务。
tā zìyuàn chéngdān le zhè xiàng jiānjù de rènwù.
Anh ấy tự nguyện đảm nhận nhiệm vụ gian nan này.
Cách viết
自
愿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自愿报名 — tự nguyện đăng ký
- 完全自愿 — hoàn toàn tự nguyện
- 自愿原则 — nguyên tắc tự nguyện
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.