Từ điển HSK / 自愿

自愿

Hán Việt: ✓ tự nguyệnđộng từHSK 3.0 cấp 6

tự nguyện; tình nguyện

Tốc độ

Ví dụ

他自愿承担了这项艰巨的任务。

tā zìyuàn chéngdān le zhè xiàng jiānjù de rènwù.

Anh ấy tự nguyện đảm nhận nhiệm vụ gian nan này.

Cách viết

自
愿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自愿报名 — tự nguyện đăng ký
  • 完全自愿 — hoàn toàn tự nguyện
  • 自愿原则 — nguyên tắc tự nguyện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK