Từ điển HSK / 心愿

心愿

Hán Việt: tâm nguyệndanh từHSK 3.0 cấp 6

nguyện vọng, ước nguyện, tâm nguyện

Tốc độ

Ví dụ

考上大学是她多年的心愿

kǎoshàng dàxué shì tā duō nián de xīnyuàn.

Thi đỗ đại học là nguyện vọng nhiều năm của cô ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 实现心愿thực hiện nguyện vọng
  • 美好心愿ước nguyện tốt đẹp
  • 了却心愿hoàn thành tâm nguyện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK