Từ điển HSK / 祝愿
祝愿
Hán Việt: chúc nguyệnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
chúc; cầu chúc; mong cho; lời chúc; điều mong ước tốt đẹp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chúc; cầu chúc; mong cho
我们祝愿他早日康复。
wǒmen zhùyuàn tā zǎorì kāngfù.
Chúng tôi chúc anh ấy sớm ngày bình phục.
名
lời chúc; điều mong ước tốt đẹp
这是我对你最美好的祝愿。
zhè shì wǒ duì nǐ zuì měihǎo de zhùyuàn.
Đây là lời chúc tốt đẹp nhất của tôi dành cho bạn.
Cách viết
祝
愿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 良好祝愿 — lời chúc tốt đẹp
- 祝愿成功 — chúc thành công
- 表达祝愿 — bày tỏ lời chúc
Từ cùng chữ
祝 chúcCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.