Từ điển HSK / 放心
放心
Hán Việt: phóng tâmđộng từHSK 3.0 cấp 3
yên tâm, an tâm
Tốc độ
Ví dụ
你放心,这件事我一定办好。
nǐ fàngxīn, zhè jiàn shì wǒ yídìng bàn hǎo.
Bạn cứ yên tâm, việc này tôi nhất định làm tốt.
Cách viết
放
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请您放心 — xin ngài yên tâm
- 不放心 — không yên tâm
- 放心吧 — cứ yên tâm đi
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.