Từ điển HSK / 放学
放学
Hán Việt: phóng họcđộng từHSK 3.0 cấp 3
tan học, tan trường
Tốc độ
Ví dụ
放学以后,我们一起去打球。
fàngxué yǐhòu, wǒmen yìqǐ qù dǎqiú.
Sau khi tan học, chúng tôi cùng nhau đi chơi bóng.
Cách viết
放
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 快放学 — sắp tan học
- 放学回家 — tan học về nhà
- 放学以后 — sau khi tan học
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.