Từ điển HSK / 小心
小心
Hán Việt: tiểu tâmđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 3
cẩn thận; coi chừng; cẩn thận; chu đáo
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cẩn thận; coi chừng
路上很滑,你要小心。
lùshang hěn huá, nǐ yào xiǎoxīn.
Đường rất trơn, bạn phải cẩn thận.
形
cẩn thận; chu đáo
他是一个很小心的人。
tā shì yí gè hěn xiǎoxīn de rén.
Anh ấy là một người rất cẩn thận.
Cách viết
小
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 小心点 — cẩn thận chút
- 小心开车 — lái xe cẩn thận
- 小心的人 — người cẩn thận
Từ cùng chữ
小 tiểuCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.