Cây Hán Việt /

xīnHán Việt: tâmcấp 4

tim; trái tim; tâm; lòng; tâm tư

Trang chữ

95 từ ghép chứa 心 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.