Từ điển HSK / 潜心

潜心

Hán Việt: tiềm tâmđộng từHSK 7–9

dốc lòng; chuyên tâm; để hết tâm trí (vào việc gì)

Ví dụ

他多年潜心研究古代文学。

tā duō nián qiánxīn yánjiū gǔdài wénxué.

Ông ấy nhiều năm dốc lòng nghiên cứu văn học cổ đại.

Cách viết

潜
心

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 潜心研究 — dốc lòng nghiên cứu
  • 潜心创作 — chuyên tâm sáng tác
  • 潜心钻研 — miệt mài nghiền ngẫm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK