Từ điển HSK / 潜入
潜入
Hán Việt: tiềm nhậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lẻn vào; xâm nhập bí mật; lặn xuống (nước)
Tốc độ
Ví dụ
特工趁夜潜入了敌人的基地。
tègōng chèn yè qiánrù le dírén de jīdì.
Điệp viên nhân đêm lẻn vào căn cứ của địch.
Cách viết
潜
入
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 潜入水底 — lặn xuống đáy nước
- 悄悄潜入 — lẻn vào lặng lẽ
- 潜入敌营 — xâm nhập trại địch
Từ cùng chữ
潜 tiềm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.