Từ điển HSK / 心脏
心脏
Hán Việt: tâm tạngdanh từHSK 3.0 cấp 6
tim, trái tim; trung tâm cốt lõi
Tốc độ
Ví dụ
剧烈运动后,他的心脏跳得很快。
jùliè yùndòng hòu, tā de xīnzàng tiào de hěn kuài.
Sau khi vận động mạnh, tim anh ấy đập rất nhanh.
Cách viết
心
脏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心脏病 — bệnh tim
- 心脏移植 — ghép tim
- 城市的心脏 — trái tim của thành phố
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.