Từ điển HSK / 心思
心思
Hán Việt: ✓ tâm tưdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ý nghĩ; tâm tư; tâm trạng; công sức suy nghĩ
Tốc độ
Ví dụ
为了这个方案,他费尽了心思。
wèile zhège fāng'àn, tā fèi jìn le xīnsi.
Vì phương án này, anh ấy đã dốc hết tâm sức.
Cách viết
心
思
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 花费心思 — bỏ công sức suy nghĩ
- 猜不透心思 — không đoán được ý nghĩ
- 没有心思 — không còn tâm trạng
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.