Từ điển HSK / 痴心
痴心
Hán Việt: si tâmdanh từ, tính từHSK 7–9
lòng si mê; tấm lòng chung tình đắm đuối; si mê; đắm đuối một lòng một dạ
Nghĩa theo từ loại
名
lòng si mê; tấm lòng chung tình đắm đuối
她对他一片痴心。
tā duì tā yí piàn chīxīn.
Cô ấy dành cho anh một tấm lòng si mê.
形
si mê; đắm đuối một lòng một dạ
他痴心地等了她十年。
tā chīxīn de děng le tā shí nián.
Anh ấy si tình chờ cô suốt mười năm.
Cách viết
痴
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一片痴心 — một tấm lòng si mê
- 痴心妄想 — mơ tưởng viển vông
- 痴心不改 — si tình không đổi
Từ cùng chữ
痴 si
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.