Từ điển HSK / 如痴如醉
如痴如醉
Hán Việt: như si như tuýthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
say sưa, mê mẩn; đắm chìm như si như dại
Tốc độ
Ví dụ
听着那优美的乐曲,观众们如痴如醉。
tīngzhe nà yōuměi de yuèqǔ, guānzhòng men rúchī-rúzuì.
Nghe khúc nhạc du dương ấy, khán giả say sưa mê mẩn.
Cách viết
如
痴
如
醉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 听得如痴如醉 — nghe đến mê mẩn
- 看得如痴如醉 — xem mê mải
- 如痴如醉地欣赏 — thưởng thức say sưa
Từ cùng chữ
如 nhưCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.