Từ điển HSK / 假如
假如
Hán Việt: ✓ giả nhưliên từHSK 3.0 cấp 5
nếu, giả như
Tốc độ
Ví dụ
假如明天下雨,我们就不去了。
jiǎrú míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng ta sẽ không đi nữa.
Cách viết
假
如
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 假如可能 — nếu có thể
- 假如这样 — nếu như thế
- 假如我是你 — nếu tôi là bạn
Từ cùng chữ
假 giảCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.