Từ điển HSK / 不如
不如
Hán Việt: bất nhưđộng từHSK 3.0 cấp 4
không bằng; chi bằng
Tốc độ
Ví dụ
今天的天气不如昨天好。
jīntiān de tiānqì bùrú zuótiān hǎo.
Thời tiết hôm nay không bằng hôm qua.
Cách viết
不
如
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不如他 — không bằng anh ấy
- 不如休息 — chi bằng nghỉ ngơi
- 不如以前 — không bằng trước đây
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.