Từ điển HSK / 比如
比如
Hán Việt: tỷ nhưđộng từHSK 3.0 cấp 3
ví dụ, chẳng hạn như
Tốc độ
Ví dụ
我喜欢很多水果,比如苹果和香蕉。
wǒ xǐhuan hěnduō shuǐguǒ, bǐrú píngguǒ hé xiāngjiāo.
Tôi thích nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và chuối.
Cách viết
比
如
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 比如说 — ví dụ như
- 比如水果 — như trái cây
- 举例比如 — chẳng hạn như
Từ cùng chữ
比 tỷCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.