Từ điển HSK / 相比
相比
Hán Việt: tương tỷđộng từHSK 3.0 cấp 4
so với; đối chiếu
Tốc độ
Ví dụ
和他相比,我还差得远。
hé tā xiāngbǐ, wǒ hái chà de yuǎn.
So với anh ấy, tôi còn kém xa.
Cách viết
相
比
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 相比之下 — so sánh ra thì
- 与去年相比 — so với năm ngoái
- 无法相比 — không thể so sánh
Từ cùng chữ
相 tương
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.