Từ điển HSK / 比例
比例
Hán Việt: ✓ tỷ lệdanh từHSK 3.0 cấp 5
tỷ lệ
Tốc độ
Ví dụ
这个班男女比例很均衡。
zhège bān nán nǚ bǐlì hěn jūnhéng.
Lớp này tỷ lệ nam nữ rất cân đối.
Cách viết
比
例
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 男女比例 — tỷ lệ nam nữ
- 一定比例 — một tỷ lệ nhất định
- 比例失调 — mất cân đối tỷ lệ
Từ cùng chữ
比 tỷCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.