Từ điển HSK / 惯例

惯例

Hán Việt: quán lệdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thông lệ; lệ thường; tập quán thường làm

Tốc độ

Ví dụ

按照惯例,年底公司会发奖金。

ànzhào guànlì, niándǐ gōngsī huì fā jiǎngjīn.

Theo thông lệ, cuối năm công ty sẽ phát thưởng.

Cách viết

惯
例

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 国际惯例 — thông lệ quốc tế
  • 打破惯例 — phá lệ
  • 按照惯例 — theo thông lệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK