Từ điển HSK / 惯性

惯性

Hán Việt: quán tínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

quán tính (vật lý); tính ì, thói quen theo lối cũ khó thay đổi

Tốc độ

Ví dụ

汽车急刹车时,乘客会因惯性向前倾。

qìchē jí shāchē shí, chéngkè huì yīn guànxìng xiàng qián qīng.

Khi xe phanh gấp, hành khách sẽ ngả về phía trước do quán tính.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 物体的惯性quán tính của vật
  • 思维惯性quán tính tư duy
  • 惯性作用tác dụng quán tính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK