Từ điển HSK / 司空见惯

司空见惯

Hán Việt: ty không kiến quánthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

chuyện thường thấy; quá quen nên không lấy làm lạ

Tốc độ

Ví dụ

在大城市,堵车已经是司空见惯的事了。

zài dà chéngshì, dǔchē yǐjīng shì sīkōng jiànguàn de shì le.

Ở thành phố lớn, kẹt xe đã là chuyện thường như cơm bữa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 早已司空见惯đã quá quen thuộc
  • 司空见惯的现象hiện tượng thường thấy
  • 对此司空见惯thấy chuyện này là thường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK