Từ điển HSK / 空调
空调
Hán Việt: không điềudanh từHSK 3.0 cấp 3
điều hòa không khí
Tốc độ
Ví dụ
天气太热,快开空调吧。
tiānqì tài rè, kuài kāi kōngtiáo ba.
Trời nóng quá, mau bật điều hòa đi.
Cách viết
空
调
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开空调 — bật điều hòa
- 装空调 — lắp điều hòa
- 关空调 — tắt điều hòa
Từ cùng chữ
空 khôngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.