Từ điển HSK / 空地
空地
Hán Việt: không địadanh từHSK 3.0 cấp 6
khoảng đất trống, bãi đất trống
Tốc độ
Ví dụ
房子前面有一块空地。
fángzi qiánmiàn yǒu yí kuài kòngdì.
Trước nhà có một khoảng đất trống.
Cách viết
空
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一块空地 — một khoảng đất trống
- 门前空地 — bãi đất trước cửa
- 利用空地 — tận dụng đất trống
Từ cùng chữ
空 khôngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.