Cây Hán Việt / 空

空

kōngHán Việt: khôngcấp 4 · 5

trống, rỗng, không có gì

Trang chữ 空 →

28 từ ghép chứa 空 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.