Từ điển HSK / 空想
空想
Hán Việt: không tưởngđộng từ, danh từHSK 7–9
mơ tưởng hão; nghĩ viển vông không dựa vào thực tế; ảo tưởng; điều viển vông không thể thực hiện
Nghĩa theo từ loại
动
mơ tưởng hão; nghĩ viển vông không dựa vào thực tế
光靠空想不行,你必须付诸行动。
guāng kào kōngxiǎng bù xíng, nǐ bìxū fùzhū xíngdòng.
Chỉ mơ tưởng suông thì không được, anh phải bắt tay vào hành động.
名
ảo tưởng; điều viển vông không thể thực hiện
没有计划的理想只是一种空想。
méiyǒu jìhuà de lǐxiǎng zhǐshì yì zhǒng kōngxiǎng.
Lý tưởng không có kế hoạch chỉ là một thứ ảo tưởng.
Cách viết
空
想
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 脱离实际的空想 — ảo tưởng viển vông
- 别空想了 — đừng mơ mộng nữa
- 沦为空想 — trở thành ảo tưởng
Từ cùng chữ
空 khôngCả họ 28 từ →
想 tưởngCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.