Từ điển HSK / 天空
天空
Hán Việt: thiên khôngdanh từHSK 3.0 cấp 5
bầu trời
Tốc độ
Ví dụ
今天天空很蓝。
jīntiān tiānkōng hěn lán.
Hôm nay bầu trời rất xanh.
Cách viết
天
空
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 蓝色天空 — bầu trời xanh
- 仰望天空 — ngước nhìn bầu trời
- 天空晴朗 — bầu trời quang đãng
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.