Từ điển HSK / 航空
航空
Hán Việt: ✓ hàng khôngđộng từHSK 3.0 cấp 6
hàng không; bay trên không trung
Tốc độ
Ví dụ
中国的航空事业发展迅速。
zhōngguó de hángkōng shìyè fāzhǎn xùnsù.
Ngành hàng không của Trung Quốc phát triển nhanh chóng.
Cách viết
航
空
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 航空公司 — hãng hàng không
- 民用航空 — hàng không dân dụng
- 航空母舰 — tàu sân bay
Từ cùng chữ
航 hàng
- 航班hángbānchuyến bay
- 导航dǎohángdẫn đường; định vị dẫn hướng (cho tàu, xe, máy bay)
- 航海hánghǎiđi biển; hàng hải
- 航天hángtiānhàng không vũ trụ; bay vào không gian vũ trụ
- 航行hángxínghàng hải; di chuyển (tàu thuyền, máy bay); đi lại trên biển hoặc trên không
- 航运hángyùnvận tải hàng hải; ngành vận tải đường thủy (biển và sông)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.