Từ điển HSK / 航天

航天

Hán Việt: hàng thiênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hàng không vũ trụ; bay vào không gian vũ trụ

Tốc độ

Ví dụ

我国的航天事业取得了举世瞩目的成就。

wǒguó de hángtiān shìyè qǔdéle jǔshì zhǔmù de chéngjiù.

Sự nghiệp hàng không vũ trụ của nước ta đã đạt được những thành tựu được cả thế giới chú ý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 航天事业sự nghiệp hàng không vũ trụ
  • 航天技术công nghệ vũ trụ
  • 载人航天bay vào vũ trụ có người lái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK