Từ điển HSK / 航海
航海
Hán Việt: ✓ hàng hảiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đi biển; hàng hải
Tốc độ
Ví dụ
郑和曾七次率领船队远洋航海。
Zhèng Hé céng qī cì shuàilǐng chuánduì yuǎnyáng hánghǎi.
Trịnh Hòa từng bảy lần dẫn đội thuyền đi biển viễn dương.
Cách viết
航
海
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 航海技术 — kỹ thuật hàng hải
- 远洋航海 — đi biển viễn dương
- 航海日志 — nhật ký hàng hải
Từ cùng chữ
航 hàng
- 航班hángbānchuyến bay
- 航空hángkōnghàng không; bay trên không trung
- 导航dǎohángdẫn đường; định vị dẫn hướng (cho tàu, xe, máy bay)
- 航天hángtiānhàng không vũ trụ; bay vào không gian vũ trụ
- 航行hángxínghàng hải; di chuyển (tàu thuyền, máy bay); đi lại trên biển hoặc trên không
- 航运hángyùnvận tải hàng hải; ngành vận tải đường thủy (biển và sông)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.