Từ điển HSK / 海拔
海拔
Hán Việt: hải bạtdanh từHSK 3.0 cấp 6
độ cao so với mực nước biển
Tốc độ
Ví dụ
这座山海拔超过三千米。
zhè zuò shān hǎibá chāoguò sānqiān mǐ.
Ngọn núi này có độ cao trên ba nghìn mét.
Cách viết
海
拔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 海拔高度 — độ cao so mực biển
- 海拔很高 — độ cao lớn
- 平均海拔 — độ cao trung bình
Từ cùng chữ
海 hảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.