Từ điển HSK / 挺拔
挺拔
Hán Việt: đĩnh bạttính từHSK 3.0 cấp 7-9
cao thẳng, hiên ngang (cây cối, dáng người); mạnh mẽ, cứng cỏi (nét chữ)
Tốc độ
Ví dụ
松树挺拔地立在山顶上。
sōngshù tǐngbá de lì zài shāndǐng shàng.
Cây tùng đứng thẳng tắp hiên ngang trên đỉnh núi.
Cách viết
挺
拔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身姿挺拔 — dáng người thẳng thắn
- 挺拔的青松 — cây tùng thẳng vút
- 笔力挺拔 — nét bút mạnh mẽ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.