Từ điển HSK / 选拔
选拔
Hán Việt: tuyển bạtđộng từHSK 3.0 cấp 6
tuyển chọn, tuyển lựa (nhân tài)
Tốc độ
Ví dụ
公司通过考试选拔优秀人才。
gōngsī tōngguò kǎoshì xuǎnbá yōuxiù réncái.
Công ty tuyển chọn nhân tài ưu tú qua thi cử.
Cách viết
选
拔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 选拔人才 — tuyển chọn nhân tài
- 选拔赛 — vòng tuyển chọn
- 层层选拔 — tuyển chọn nhiều vòng
Từ cùng chữ
选 tuyểnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.