Từ điển HSK / 评选
评选
Hán Việt: bình tuyểnđộng từHSK 3.0 cấp 6
bình chọn; bình bầu; tuyển chọn
Tốc độ
Ví dụ
大家评选出了最佳员工。
dàjiā píngxuǎn chūle zuì jiā yuángōng.
Mọi người đã bình chọn ra nhân viên xuất sắc nhất.
Cách viết
评
选
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 评选先进 — bình chọn tiên tiến
- 参加评选 — tham gia bình chọn
- 评选结果 — kết quả bình chọn
Từ cùng chữ
评 bìnhCả họ 11 từ →
- 批评pīpíngphê bình; chỉ trích
- 好评hǎopínglời khen; đánh giá tốt
- 评价píngjiàđánh giá; nhận xét; sự đánh giá; lời nhận xét
- 评估pínggūđánh giá; thẩm định; định giá
- 评论pínglùnbình luận; bàn luận; phê bình; lời bình luận; bài bình luận
- 点评diǎnpíngbình luận; nhận xét; phê bình (tác phẩm, biểu hiện); lời bình; lời nhận xét, phê bình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.