Từ điển HSK / 好评

好评

Hán Việt: hảo bìnhdanh từHSK 3.0 cấp 5

lời khen; đánh giá tốt

Tốc độ

Ví dụ

这部电影得到了观众的好评

zhè bù diànyǐng dédào le guānzhòng de hǎopíng.

Bộ phim này nhận được lời khen từ khán giả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 获得好评nhận được đánh giá tốt
  • 一致好评đánh giá tốt nhất trí
  • 好评如潮lời khen như sóng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK