Từ điển HSK / 好评
好评
Hán Việt: hảo bìnhdanh từHSK 3.0 cấp 5
lời khen; đánh giá tốt
Tốc độ
Ví dụ
这部电影得到了观众的好评。
zhè bù diànyǐng dédào le guānzhòng de hǎopíng.
Bộ phim này nhận được lời khen từ khán giả.
Cách viết
好
评
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 获得好评 — nhận được đánh giá tốt
- 一致好评 — đánh giá tốt nhất trí
- 好评如潮 — lời khen như sóng
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
评 bìnhCả họ 11 từ →
- 批评pīpíngphê bình; chỉ trích
- 评价píngjiàđánh giá; nhận xét; sự đánh giá; lời nhận xét
- 评估pínggūđánh giá; thẩm định; định giá
- 评论pínglùnbình luận; bàn luận; phê bình; lời bình luận; bài bình luận
- 评选píngxuǎnbình chọn; bình bầu; tuyển chọn
- 点评diǎnpíngbình luận; nhận xét; phê bình (tác phẩm, biểu hiện); lời bình; lời nhận xét, phê bình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.