Từ điển HSK / 评论
评论
Hán Việt: ✓ bình luậnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
bình luận; bàn luận; phê bình; lời bình luận; bài bình luận
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bình luận; bàn luận; phê bình
他很喜欢评论时事。
tā hěn xǐhuān pínglùn shíshì.
Anh ấy rất thích bình luận thời sự.
名
lời bình luận; bài bình luận
这篇评论引起了广泛关注。
zhè piān pínglùn yǐnqǐle guǎngfàn guānzhù.
Bài bình luận này thu hút sự quan tâm rộng rãi.
Cách viết
评
论
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发表评论 — đăng bình luận
- 时事评论 — bình luận thời sự
- 评论区 — khu bình luận
Từ cùng chữ
评 bìnhCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.