Từ điển HSK / 批评
批评
Hán Việt: ✓ phê bìnhđộng từHSK 3.0 cấp 4
phê bình; chỉ trích
Tốc độ
Ví dụ
老师批评了上课说话的同学。
lǎoshī pīpíng le shàngkè shuōhuà de tóngxué.
Cô giáo đã phê bình bạn nói chuyện trong giờ học.
Cách viết
批
评
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 批评学生 — phê bình học sinh
- 受到批评 — bị phê bình
- 严厉批评 — phê bình nghiêm khắc
Từ cùng chữ
批 phêCả họ 7 từ →
评 bìnhCả họ 11 từ →
- 好评hǎopínglời khen; đánh giá tốt
- 评价píngjiàđánh giá; nhận xét; sự đánh giá; lời nhận xét
- 评估pínggūđánh giá; thẩm định; định giá
- 评论pínglùnbình luận; bàn luận; phê bình; lời bình luận; bài bình luận
- 评选píngxuǎnbình chọn; bình bầu; tuyển chọn
- 点评diǎnpíngbình luận; nhận xét; phê bình (tác phẩm, biểu hiện); lời bình; lời nhận xét, phê bình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.