Từ điển HSK / 大批
大批
Hán Việt: đại phêtính từHSK 3.0 cấp 5
số lượng lớn; hàng loạt
Tốc độ
Ví dụ
大批游客涌入了这座城市。
dàpī yóukè yǒngrùle zhè zuò chéngshì.
Lượng lớn du khách đổ về thành phố này.
Cách viết
大
批
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大批游客 — lượng lớn du khách
- 大批货物 — lô hàng lớn
- 大批生产 — sản xuất hàng loạt
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.