Từ điển HSK / 审批

审批

Hán Việt: thẩm phêđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xét duyệt; phê duyệt (việc cấp dưới trình lên)

Tốc độ

Ví dụ

这个项目还在等待上级审批

zhège xiàngmù hái zài děngdài shàngjí shěnpī.

Dự án này vẫn đang chờ cấp trên phê duyệt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 审批手续thủ tục phê duyệt
  • 报请审批trình xin phê duyệt
  • 审批通过phê duyệt thông qua

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK