Từ điển HSK / 审批
审批
Hán Việt: thẩm phêđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xét duyệt; phê duyệt (việc cấp dưới trình lên)
Tốc độ
Ví dụ
这个项目还在等待上级审批。
zhège xiàngmù hái zài děngdài shàngjí shěnpī.
Dự án này vẫn đang chờ cấp trên phê duyệt.
Cách viết
审
批
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 审批手续 — thủ tục phê duyệt
- 报请审批 — trình xin phê duyệt
- 审批通过 — phê duyệt thông qua
Từ cùng chữ
审 thẩmCả họ 10 từ →
- 审美shěnměithẩm mỹ; cảm thụ và đánh giá cái đẹp; khiếu thẩm mỹ; quan điểm, năng lực thẩm mỹ
- 评审píngshěnthẩm định; xét duyệt và đánh giá; cuộc thẩm định; việc xét duyệt, đánh giá
- 审查shěncháthẩm tra; xét duyệt; kiểm tra kỹ lưỡng
- 审定shěndìngthẩm định; xét duyệt và quyết định
- 审核shěnhéthẩm hạch; xét duyệt; kiểm duyệt (hồ sơ, số liệu)
- 审计shěnjìkiểm toán
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.