Từ điển HSK / 首批

首批

Hán Việt: thủ phêsố lượng từHSK 7–9

đợt đầu tiên; lô đầu (trong nhiều đợt)

Ví dụ

首批物资已经运抵灾区。

shǒupī wùzī yǐjīng yùndǐ zāiqū.

Lô hàng cứu trợ đầu tiên đã được chuyển đến vùng thiên tai.

Cách viết

首
批

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 首批产品 — lô sản phẩm đầu tiên
  • 首批学员 — khóa học viên đầu tiên
  • 首批名单 — danh sách đợt đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK