Từ điển HSK / 首批
首批
Hán Việt: thủ phêsố lượng từHSK 7–9
đợt đầu tiên; lô đầu (trong nhiều đợt)
Ví dụ
首批物资已经运抵灾区。
shǒupī wùzī yǐjīng yùndǐ zāiqū.
Lô hàng cứu trợ đầu tiên đã được chuyển đến vùng thiên tai.
Cách viết
首
批
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 首批产品 — lô sản phẩm đầu tiên
- 首批学员 — khóa học viên đầu tiên
- 首批名单 — danh sách đợt đầu
Từ cùng chữ
首 thủCả họ 17 từ →
批 phêCả họ 7 từ →
- 批评pīpíng✓ phê bìnhphê bình; chỉ trích
- 大批dàpīđại phêsố lượng lớn; hàng loạt
- 批准pīzhǔn✓ phê chuẩnphê chuẩn; chấp thuận (chính thức)
- 批发pīfāphê phátbán buôn; bán sỉ (bán số lượng lớn cho người bán lại)
- 批判pīpàn✓ phê phánphê phán; chỉ trích (có phân tích, nghiêm khắc)
- 审批shěnpīthẩm phêxét duyệt; phê duyệt (việc cấp dưới trình lên)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.