Từ điển HSK / 批判
批判
Hán Việt: ✓ phê phánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phê phán; chỉ trích (có phân tích, nghiêm khắc)
Tốc độ
Ví dụ
文章尖锐地批判了这种错误观念。
wénzhāng jiānruì de pīpàn le zhè zhǒng cuòwù guānniàn.
Bài viết đã phê phán gay gắt quan niệm sai lầm này.
Cách viết
批
判
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 批判错误思想 — phê phán tư tưởng sai
- 严厉批判 — phê phán gay gắt
- 批判地继承 — kế thừa có phê phán
Từ cùng chữ
批 phêCả họ 7 từ →
判 phánCả họ 9 từ →
- 判断pànduànphán đoán; đánh giá
- 裁判cáipàntrọng tài, người phân xử; phân xử, làm trọng tài
- 谈判tánpànđàm phán, thương lượng; cuộc đàm phán
- 判处pànchǔtuyên phạt, kết án (một hình phạt cụ thể)
- 判定pàndìngphán định, xác định, kết luận
- 判决pànjuéphán quyết, tuyên án (hành vi xét xử); bản án, phán quyết (văn bản, kết quả)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.