Cây Hán Việt / 批

批

pīHán Việt: phêcấp 5

(lượng từ) lô; đợt; nhóm

Trang chữ 批 →

7 từ ghép chứa 批 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.